Thông tin

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Trang_1681.jpg

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với website của trường Tiểu học Việt Hùng số 2

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Unit 6: F

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Đình Bình (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:41' 07-03-2017
    Dung lượng: 43.1 MB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    Welcome to our english class
    Teacher : Nguyen Vu Hieu
    Viet hung 2 Primary School.
    ABC ENGLISH 1
    Warm up:
    1
    2
    3
    4
    5
    apple
    book
    cake
    hen
    dog
    F
    fish
    father
    Unit 6: F
    1. Listen and repeat :
    Unit 6: F
    2. Look and say :
    fish
    father
    Unit 6: F
    3. Read and match :
    Unit 6: F
    4. Complete the words :












    Unit 6 : F
    F
    fish
    father
    1. Listen and repeat :
    2. Look and say :
    3. Read and match :
    4. Complete the words :
    Write each word 3 lines
    Homework: Learn by heart new words.
    Good bye - See you again
    Thank you very much.
    * Điền thêm một chữ cái để tạo thành từ có nghĩa:
    1. h.n
    * Warm up and review:
    2. .uck
    3. pe.
    4. h.t
    e
    d
    n
    a
    SB/28
    Trò chơi: Ai nhanh - Ai đúng
    * Hai đội thi viết từ có âm F vừa học.
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38
    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45
    46
    47
    48
    49
    50
    51
    52
    53
    54
    55
    56
    57
    58
    59
    60
    Start
    0
    End
    2. Look and say :
    Unit 6: F
    Game: Words Chain
    Unit 6: F












    Ex1: Xếp từ xáo trộn thành câu đúng:
    1. have / I / book / a /.
    2. cat / on / The / is / the / hat / .
    3. a / have / fish / I / .
    I have a book.
    The cat is on the hat.
    I have a fish.
    Unit 6 : F
    4. a / There / cat / is / .
    There is a cat.
     
    Gửi ý kiến

    Đọc báo